Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 痳

痳

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+8 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30195

UTF-8: E797B3

UTF-32: 75F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa4

Định nghĩa tiếng Anh: pock-marked; leprosy; measles

Tiếng Hàn (Hangul): 림:1N

Pinyin: lín,lìn

Tiếng Nhật: リン

Tiếng Nhật (Kun): SENKI RINBYOU

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIM

Quan Thoại: lín

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

luân [ lún ]

56F5, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: hốt luân 囫圇,囫囵)

Xem thêm:

vũ [ wǔ ]

7894, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: vũ phu 珷玞,碔砆)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng