Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+8 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30196

UTF-8: E797B4

UTF-32: 75F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: foolish, stupid, dumb, silly

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: おろか しれる

Tiếng Nhật (Kun): OROKA

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thát [ tǎ , tà ]

737A, tổng 19 nét, bộ khuyển 犬 (+16 nét)

Nghĩa: con rái cá

Xem thêm:

[ ]

8F0E, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng