Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+8 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30196

UTF-8: E797B4

UTF-32: 75F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: foolish, stupid, dumb, silly

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: おろか しれる

Tiếng Nhật (Kun): OROKA

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quái [ huá , kuài ]

72EF, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Nghĩa: xảo trá, quỷ quyệt

Xem thêm:

thám, đạn [ dǎn ]

64A2, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. răn bảo, dặn dò ; 2. phẩy, quét, phủi ; 3. nâng giữ

Quảng Cáo

từ điển anh việt