Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+8 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30201

UTF-8: E797B9

UTF-32: 75F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei3

Định nghĩa tiếng Anh: paralysis, numbness

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: しびれ しびれる

Tiếng Nhật (Kun): SHIBIRERU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ốc, ứ [ yù ]

98EB, tổng 12 nét, bộ thực 食 (+4 nét)

Nghĩa: no nê, ăn thoả thích

Xem thêm:

chựu, dao, diêu, do, lựu [ ]

8628, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Quảng Cáo

măng khô ngon