Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+8 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 30211

UTF-8: E79883

UTF-32: 7603

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: sores from cold

Pinyin: zhú

Tiếng Nhật: チョク トク ショク ソク チク しもやけ

Tiếng Nhật (Kun): SHIMOYAKE

Tiếng Nhật (On): SHOKU SOKU CHOKU TOKU

Quan Thoại: zhú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

5180, tổng 16 nét, bộ bát 八 (+14 nét)

Nghĩa: 1. muốn ; 2. châu Ký (thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc bây giờ)

Xem thêm:

cố [ gù ]

96C7, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Nghĩa: (một loài chim)

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng