Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+4 nét) (chim non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38599

UTF-8: E99B87

UTF-32: 96C7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu3

Định nghĩa tiếng Anh: employ, to hire

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: やとう

Tiếng Nhật (Kun): YATOU YATOI

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO HO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoàn, toàn [ hái , huán , xuán ]

8FD8, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: 1. trở về ; 2. trả lại ; 3. vẫn còn, vẫn chưa

Quảng Cáo

bánh canh khô