Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thốn (+8 nét) (đơn vị «tấc» (đo chiều dài))

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23561

UTF-8: E5B089

UTF-32: 5C09

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: officer, military rank

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wèi,,yùn

Tiếng Nhật: ウツ ウチ やすんじる じょう

Tiếng Nhật (Kun): OSAERU YASUNJIRU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): WI WUL

Quan Thoại: wèi

Âm thời Đường: qiuə̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bác [ ]

80C9, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Xem thêm:

倒車
đảo xa

Quảng Cáo

khoan tường tphcm