Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瘉

瘉

Thông tin ký tự

Bộ: nạch ⽧(+9 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30217

UTF-8: E79889

UTF-32: 7609

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: get well, recover

Tiếng Hàn (Hangul): 유:1N

Pinyin: yù

Tiếng Nhật: ヨ ユ いえる

Tiếng Nhật (Kun): IERU

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

trẻ thích ăn