Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 根毛

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tạ [ xiè ]

8B1D, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cảm tạ, cảm ơn ; 2. nhận lỗi, xin lỗi, tạ lỗi ; 3. rụng, tàn, rã

Xem thêm:

gia, hà [ jiǎ , xiā , xiá ]

7615, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: bệnh hòn (tích hòn rắn chắc trong bụng)

Quảng Cáo

cửa kính tân phú