Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+1 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30246

UTF-8: E798A6

UTF-32: 7626

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Định nghĩa tiếng Anh: thin, emaciated, lean; meager

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shòu

Tiếng Nhật: ソウ シュウ シュ やせる

Tiếng Nhật (Kun): YASERU

Tiếng Nhật (On): SOU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shòu

Âm thời Đường: *shriòu

Tiếng Việt: xấu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khi [ qī ]

6B3A, tổng 12 nét, bộ khiếm 欠 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lừa dối ; 2. bắt nạt, ức hiếp

Xem thêm:

芻胃
sô vị

Xem thêm:

lộ, nhạ [ lù , yà ]

8F82, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kéo xe ; 2. cái xe to

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng