Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+3 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39349

UTF-8: E9A6B5

UTF-32: 99B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: horse with white back legs

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: シュ ショク ソク

Tiếng Nhật (On): SHU SOKU ZOKU

Quan Thoại: zhù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

99C7, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Xem thêm:

nhuần, nhuận, thuấn, thuần [ rún , shùn ]

77A4, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Nghĩa: 1. máy mắt, mắt hấp háy ; 2. bắp thịt co giật

Xem thêm:

khổn [ kǔn ]

7A1B, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng