Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+12 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30280

UTF-8: E79988

UTF-32: 7648

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai3

Định nghĩa tiếng Anh: abrogate, terminate, discard

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fèi

Tiếng Nhật: ハイ

Tiếng Nhật (Kun): KATAWA SUTARERU

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY

Quan Thoại: fèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng