Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+12 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30284

UTF-8: E7998C

UTF-32: 764C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaam4

Định nghĩa tiếng Anh: cancer; marmoset

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ái,yán

Tiếng Nhật: ガン がん

Tiếng Nhật (Kun): GAN

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: ái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sang, sáng, thương [ chuāng , qiāng , qiàng ]

6227, tổng 14 nét, bộ qua 戈 (+10 nét)

Nghĩa: 1. ngược ; 2. chống lên, đỡ lên

Xem thêm:

sâm si 𥰭

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng