Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 癌 - ngai | nham | 癌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+12 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30284

UTF-8: E7998C

UTF-32: 764C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaam4

Định nghĩa tiếng Anh: cancer; marmoset

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ái,yán

Tiếng Nhật: ガン がん

Tiếng Nhật (Kun): GAN

Tiếng Nhật (On): GAN

Tiếng Hàn (Latinh): AM

Quan Thoại: ái

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

俗稱
tục xưng

Xem thêm:

trấn [ tián , zhēn , zhèn ]

93AD, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: canh giữ

Xem thêm:

hao, hiêu, hào, hác [ xiào , xuè ]

8B1E, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng