Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+14 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 30304

UTF-8: E799A0

UTF-32: 7660

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zek3

Định nghĩa tiếng Anh: sick

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ ザイ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

á, nhã [ yà ]

631C, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Xem thêm:

chương, chướng [ zhāng , zhàng ]

969C, tổng 13 nét, bộ phụ 阜 (+11 nét)

Nghĩa: 1. che, ngăn, cản, lấp ; 2. thành đóng ở nơi hiểm yếu

Xem thêm:

phỉ [ fěi , fèi ]

5C5D, tổng 11 nét, bộ thi 尸 (+8 nét)

Nghĩa: cái dép cỏ

Quảng Cáo

trang quynh