Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 障

障

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+11 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38556

UTF-8: E99A9C

UTF-32: 969C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng3

Định nghĩa tiếng Anh: separate; shield; barricade

Tiếng Hàn (Hangul): 장:0E

Pinyin: zhàng,zhāng

Tiếng Nhật: ショウ さわる ふせぎ ふせぐ へだて さわり

Tiếng Nhật (Kun): SAWARU HEDATE FUSEGU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zhàng

Âm thời Đường: *jiɑng jiɑ̀ng

Tiếng Việt: chướng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

câu, cấu [ gōu , gòu ]

52FE, tổng 4 nét, bộ bao 勹 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cong, móc ; 2. đánh dấu móc

Xem thêm:

sai, tha [ cuō ]

6413, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: xát tay

Xem thêm:

du [ yú ]

854D, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng