Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 癤 - tiết | 癤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+15 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30308

UTF-8: E799A4

UTF-32: 7664

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: pimple, sore, boil

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiē

Tiếng Nhật: セツ セチ かたね ねぶと

Tiếng Nhật (Kun): KASA

Tiếng Nhật (On): SETSU SECHI

Tiếng Hàn (Latinh): CEL

Quan Thoại: jiē

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

甘寢
cam tẩm

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

8F75, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đầu trục xe ; 2. đường rẽ

Xem thêm:

pha [ ]

5CA5, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê nếp