Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+16 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 30312

UTF-8: E799A8

UTF-32: 7668

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Định nghĩa tiếng Anh: quickly, suddenly; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huò

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWAK

Quan Thoại: huò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kinh, kính [ jīng , qǐng ]

6D87, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sông Kinh

Xem thêm:

tối, tụi [ jué , zhuó , zuì ]

855E, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: nhỏ bé

Quảng Cáo

dau phong