Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 癭 - anh | 癭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+17 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 30317

UTF-8: E799AD

UTF-32: 766D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing2

Định nghĩa tiếng Anh: swelling, goiter

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǐng

Tiếng Nhật: エイ ヨウ こぶ

Tiếng Nhật (Kun): KOBU

Tiếng Nhật (On): EI YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7543, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Xem thêm:

cấp [ ]

5FE3, tổng 6 nét, bộ tâm 心 (+3 nét)

Xem thêm:

đôn [ dūn ]

7905, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: khối đá lớn và dày

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn