Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+4 nét) (con dê)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32658

UTF-8: E7BE92

UTF-32: 7F92

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan4

Định nghĩa tiếng Anh: a white ram

Pinyin: fén

Tiếng Nhật: フン ブン

Quan Thoại: fén

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

664B, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tiến lên ; 2. đời nhà Tấn, nước Tấn

Xem thêm:

quảng [ kuàng ]

909D, tổng 5 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Nghĩa: họ Quảng

Xem thêm:

đỗi [ duì ]

8B48, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: oán ghét, trách

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm