Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nạch (+19 nét) (bệnh tật)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 30321

UTF-8: E799B1

UTF-32: 7671

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taan1

Định nghĩa tiếng Anh: paralysis, palsy, numbness

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tān

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Nhật (Kun): SHIBIRERU

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): THAN

Quan Thoại: tān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đề - (偶題) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6F6B, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

58B9, tổng 15 nét, bộ thổ 土 (+12 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng