Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 發難
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lao, lịch [ láo , lì , yuè ]

680E, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cây lịch, cây sồi ; 2. nạo, cạo

Xem thêm:

thao [ tāo ]

97B1, tổng 19 nét, bộ cách 革 (+10 nét)

Xem thêm:

táo [ ]

8B32, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp vàng