Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 的身

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quán [ guàn , huān , quán ]

9E1B, tổng 28 nét, bộ điểu 鳥 (+17 nét)

Nghĩa: chim khoang, chim quán

Xem thêm:

lẫm [ lǐn ]

5EE9, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 (+13 nét)

Nghĩa: 1. vựa thóc ; 2. kho đụn ; 3. cấp cho, phát cho

Xem thêm:

無罪
vô tội

Quảng Cáo

bánh ram sỉ