Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+4 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30342

UTF-8: E79A86

UTF-32: 7686

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai1

Định nghĩa tiếng Anh: all, every, everybody

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiē

Tiếng Nhật: カイ みな

Tiếng Nhật (Kun): MINA

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: jiē

Âm thời Đường: *gæi

Tiếng Việt: giai

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ tiǎn ]

7753, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Xem thêm:

tự [ xù ]

9C6E, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Nghĩa: cá tự

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng