Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 皆 - giai | 皆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+4 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30342

UTF-8: E79A86

UTF-32: 7686

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai1

Định nghĩa tiếng Anh: all, every, everybody

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiē

Tiếng Nhật: カイ みな

Tiếng Nhật (Kun): MINA

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAY

Quan Thoại: jiē

Âm thời Đường: *gæi

Tiếng Việt: giai

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngỗ [ ]

901C, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Xem thêm:

西遊
tây du

Xem thêm:

藩使
phiên sứ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè