Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+12 nét) (thịt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33203

UTF-8: E886B3

UTF-32: 81B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: meals, provisions, board

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shàn

Tiếng Nhật: ゼン セン

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMERU SONAERU

Tiếng Nhật (On): SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: shàn

Âm thời Đường: zhiɛ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bì, phi [ ]

9B7E, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Xem thêm:

ninh [ ]

5BCD, tổng 12 nét, bộ miên 宀 (+9 nét)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng