Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 皇太子

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thương [ cāng ]

6CA7, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rét lạnh ; 2. biển khơi, mênh mông ; 3. chất lượng

Xem thêm:

tranh, tránh [ zhēng , zhèng ]

6399, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: cựa ra, thoát ra

Quảng Cáo

evdic