Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27815

UTF-8: E6B2A7

UTF-32: 6CA7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong1

Định nghĩa tiếng Anh: blue, dark green; cold

Quan Thoại: cāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quả [ guǒ ]

9983, tổng 11 nét, bộ thực 食 (+8 nét)

Nghĩa: 1. một loại thức ăn chiên dầu ; 2. ăn lót dạ theo lối cũ

Xem thêm:

ngân [ yín ]

8ABE, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: hoà hoãn

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nam Mạng