
Thông tin ký tự
Bộ: bạch ⽩(+5 nét) (màu trắng)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30347
UTF-8: E79A8B
UTF-32: 768B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Tương Sơn tự - (望湘山寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 5: Hoa Tạng Thế Giới - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều - (豫讓橋) | Nguyễn Du