Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+5 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30347

UTF-8: E79A8B

UTF-32: 768B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou1

Định nghĩa tiếng Anh: the high land along a river

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: gāo,háo,

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): SAWA SAKAI SUSUMU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gāo

Âm thời Đường: gɑu

Tiếng Việt: cao cau

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh