Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 筯 - trợ | trứ | 筯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+7 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31599

UTF-8: E7ADAF

UTF-32: 7B6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu6

Định nghĩa tiếng Anh: chopsticks, tongs

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: チョ はし

Tiếng Nhật (Kun): HASHI

Tiếng Nhật (On): CHO JO

Quan Thoại: zhù

Âm thời Đường: djhiù

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đoản [ duǎn ]

77ED, tổng 12 nét, bộ thỉ 矢 (+7 nét)

Nghĩa: ngắn

Xem thêm:

hầu [ hóu ]

760A, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 (+9 nét)

Nghĩa: cái bướu nhỏ

Xem thêm:

騁懷
sính hoài
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

evdic