Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+12 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30370

UTF-8: E79AA2

UTF-32: 76A2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu2

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIROI AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: xiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triết [ zhé ]

54F2, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. khôn, trí tuệ ; 2. triết học

Xem thêm:

nịch [ nì ]

60C4, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đói cồn ruột ; 2. lo nghĩ

Xem thêm:

a, ha [ hē ]

55EC, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh