Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+12 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 30370

UTF-8: E79AA2

UTF-32: 76A2

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu2

Tiếng Nhật: キョウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIROI AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): KYOU

Quan Thoại: xiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

牙士
nha sĩ

Xem thêm:

[ ]

74B7, tổng 19 nét, bộ ngọc 玉 (+15 nét)

Xem thêm:

bàn, phán [ pán , pàn , pàng ]

80D6, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: lớn, to, mập; nửa người nửa thú

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025