Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bạch (+13 nét) (màu trắng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30376

UTF-8: E79AA8

UTF-32: 76A8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing1

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): HOSHI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Quan Thoại: xīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tương [ xiāng ]

9AA7, tổng 20 nét, bộ mã 馬 (+17 nét)

Nghĩa: ngựa chạy nhanh mà cất cao đầu

Xem thêm:

刨齒
bào xỉ

Quảng Cáo

đánh vần