Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 皮鞭
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sậu [ ]

99CE, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Xem thêm:

đôi, đôn, đối, đồi, đỗi [ duī , duì , dūn ]

9413, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Nghĩa: 1. phần chuôi giáo mác bịt đồng cho bằng ; 2. thiến

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10