Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bì (+5 nét) (da)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30384

UTF-8: E79AB0

UTF-32: 76B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau3

Định nghĩa tiếng Anh: pimples

Pinyin: pào

Tiếng Nhật: ホウ ビョウ にきび

Tiếng Nhật (Kun): NIKIBI MOGASA

Tiếng Nhật (On): HOU

Quan Thoại: pào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

餘臭
dư xú

Xem thêm:

đê [ ]

889B, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+5 nét)

Xem thêm:

kiêu [ jiāo , jiǎo , yáo ]

510C, tổng 15 nét, bộ nhân 人 (+13 nét)

Nghĩa: cầu may

Quảng Cáo

chữ nôm