
Thông tin ký tự
Bộ: bì ⽪(+5 nét) (da)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 30384
UTF-8: E79AB0
UTF-32: 76B0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Cankì - (Cankì sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Sangàrava - (Sangàrava sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật