Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bì (+6 nét) (da)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30386

UTF-8: E79AB2

UTF-32: 76B2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan1

Định nghĩa tiếng Anh: crack, chap

Quan Thoại: jūn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ lín ]

4E83, tổng 13 nét, bộ ất 乙 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

51D5, tổng 12 nét, bộ băng 冫 (+10 nét)

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon