
Thông tin ký tự
Bộ: bì ⽪(+8 nét) (da)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 30389
UTF-8: E79AB5
UTF-32: 76B5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Samanamandikà - (Samanamandikàputta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoa Nghiêm Kinh - (華嚴經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: