
Thông tin ký tự
Bộ: bì ⽪(+9 nét) (da)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 30392
UTF-8: E79AB8
UTF-32: 76B8
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Vi, Lư tập hậu - (題韋盧集後) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: