Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bì (+1 nét) (da)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30394

UTF-8: E79ABA

UTF-32: 76BA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau3

Định nghĩa tiếng Anh: wrinkles, creases, folds

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhòu,zhōu

Tiếng Nhật: シュウ スウ シュ しわ

Tiếng Nhật (Kun): SHIWA

Tiếng Nhật (On): SUU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhòu

Âm thời Đường: jriòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ Hè ]

4F6B, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Quảng Cáo

tu vi 2025