Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 皽

皽

Thông tin ký tự

Bộ: bì ⽪(+13 nét) (da)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 30397

UTF-8: E79ABD

UTF-32: 76BD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin2

Định nghĩa tiếng Anh: scurf

Pinyin: zhāo,zhǎn,dǎn

Tiếng Nhật: テン セン ショウ タン

Tiếng Nhật (Kun): KAWA

Tiếng Nhật (On): TEN SEN SHUU TAN

Quan Thoại: zhāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ pèng ]

692A, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Xem thêm:

河運
hà vận

Xem thêm:

回音
hồi âm

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm