Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+3 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 30402

UTF-8: E79B82

UTF-32: 76C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: basin; cup

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: はち

Tiếng Nhật (Kun): HACHI

Tiếng Nhật (On): U

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yêu, ước [ yō , yo ]

55B2, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. nào, này (trợ từ) ; 2. dô hò, dô ta (trợ từ) ; 3. ối chao, chao ôi

Xem thêm:

thăng [ ]

9679, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng