Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 翩

翩

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⽻(+9 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32745

UTF-8: E7BFA9

UTF-32: 7FE9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pin1

Định nghĩa tiếng Anh: fly, flutter

Tiếng Hàn (Hangul): 편:0N

Pinyin: piān

Tiếng Nhật: ヘン ベン ひるがえる

Tiếng Nhật (Kun): HIRUGAERU

Tiếng Nhật (On): HEN

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEN

Quan Thoại: piān

Âm thời Đường: *piɛn

Tiếng Việt: phiến

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6385, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

7F73, tổng 14 nét, bộ võng 网 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: phù ty 罘罳,浮思,罦罳)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng