Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 益利
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giác, giảo, giếu [ jiào , jué ]

8F83, tổng 10 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: tay xe, càng xe; so với

Xem thêm:

manh [ méng ]

753F, tổng 8 nét, bộ điền 田 (+3 nét)

Nghĩa: nông dân, người làm nông

Quảng Cáo

đặc sản hải yến