Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 盋 - bát | 盋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+5 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30411

UTF-8: E79B8B

UTF-32: 76CB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but3

Định nghĩa tiếng Anh: earthenware basin; alms bowl (Sanskrit paatra)

Tiếng Nhật: ハツ ハチ

Tiếng Nhật (Kun): WAN

Tiếng Nhật (On): HATSU HACHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lẫm [ lǐn ]

6A81, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: đòn tay, xà ngang bắc trên đầu cột để gác rui

Xem thêm:

hàm [ xián ]

8854, tổng 11 nét, bộ xích 彳 (+8 nét), hành 行 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cái hàm thiết ngựa ; 2. quan hàm, quân hàm, phẩm hàm ; 3. nuốt

Xem thêm:

lỗi [ ]

9478, tổng 26 nét, bộ kim 金 (+18 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

do thai nam