Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+5 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30415

UTF-8: E79B8F

UTF-32: 76CF

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan2

Định nghĩa tiếng Anh: small cup or container

Quan Thoại: zhǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mại [ mài ]

8FC8, tổng 6 nét, bộ sước 辵 (+3 nét)

Nghĩa: 1. đi xa ; 2. quá, hơn ; 3. già

Xem thêm:

thiếp, xiếp, xiệp [ qiè , shǎ , shà , zā ]

553C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: mổ, đớp mồi

Xem thêm:

ai [ āi ]

54C0, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. buồn ; 2. thương cảm ; 3. tưởng nhớ

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng