Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 饊

饊

Thông tin ký tự

Bộ: thực ⾷(+12 nét) (ăn)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39242

UTF-8: E9A58A

UTF-32: 994A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan2

Định nghĩa tiếng Anh: fried round cakes of wheat flour

Pinyin: sǎn

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): OKOSHI

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CAN

Quan Thoại: sǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thoái, thối [ tuì ]

9000, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: lui, lùi lại

Xem thêm:

giao [ jiāo ]

90CA, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: ngoại thành, ngoại ô

Quảng Cáo

mật mía nghệ an