Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盛

盛

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⽫(+6 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 30427

UTF-8: E79B9B

UTF-32: 76DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing6

Định nghĩa tiếng Anh: abundant, flourishing; contain; fill

Tiếng Hàn (Hangul): 성:0EN

Pinyin: chéng,shèng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ もる さかる さかん さかり

Tiếng Nhật (Kun): MORU SAKAN SAKARU

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: shèng

Âm thời Đường: *zhiɛ̀ng

Tiếng Việt: thịnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6