Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盠

盠

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⽫(+9 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 30432

UTF-8: E79BA0

UTF-32: 76E0

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai4

Pinyin: lí

Tiếng Nhật: レイ ライ リ

Tiếng Nhật (Kun): HISAJI WARIJI

Tiếng Nhật (On): REI RAI RI

Quan Thoại: lí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8643, tổng 23 nét, bộ thảo 艸 (+20 nét)

Xem thêm:

美金
mĩ kim

Xem thêm:

hiện [ huán , wàn , xiàn ]

83A7, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: cây rau dền

Quảng Cáo

sửa nhà