Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 35750

UTF-8: E8AEA6

UTF-32: 8BA6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: expose other’s secrets, pry

Quan Thoại: jié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tầm [ xín , xún ]

5BFB, tổng 6 nét, bộ thốn 寸 (+3 nét), kệ 彐 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tìm kiếm ; 2. đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

65E8, tổng 6 nét, bộ nhật 日 (+2 nét)

Nghĩa: 1. ngon ; 2. ý chỉ, chỉ dụ

Quảng Cáo

kính quận 6