Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh (+1 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30436

UTF-8: E79BA4

UTF-32: 76E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun4

Định nghĩa tiếng Anh: tray, plate, dish; examine

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: pán,xuán

Tiếng Nhật: バン ハン たらい

Tiếng Nhật (Kun): OOZARA TARAI

Tiếng Nhật (On): BAN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): PAN

Quan Thoại: pán

Âm thời Đường: *bhɑn bhɑn

Tiếng Việt: bàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kích [ jī , jí ]

64CA, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: đánh mạnh, gõ mạnh

Xem thêm:

nhiêm [ ]

59CC, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Xem thêm:

遣車
khán xa

Quảng Cáo

bán hạt mè