
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 25802
UTF-8: E6938A
UTF-32: 64CA
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thiện tinh - (Sunakkhatta sutta) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đầu tản bộ kỳ 2 - (江頭散步其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: