Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盤結

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kinh Kha cố lý - (荊軻故里) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đoạn [ duàn ]

7DDE, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: vải đoạn, vải lụa trơn

Xem thêm:

dao, thiêu, điệu [ tiāo , tiǎo , yáo ]

7A95, tổng 11 nét, bộ huyệt 穴 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ ; 2. tốt đẹp

Xem thêm:

lộc [ lù ]

8F98, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lộc lô 轤,轳)

Quảng Cáo

kính tân phú