Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32222

UTF-8: E7B79E

UTF-32: 7DDE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun6

Định nghĩa tiếng Anh: satin

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: duàn

Tiếng Nhật: ドン タン ダン

Tiếng Nhật (Kun): DONSU

Tiếng Nhật (On): TAN DON DAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAN HA

Quan Thoại: duàn

Tiếng Việt: đoạn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

惡名
ác danh

Xem thêm:

sam [ shān , wěi ]

829F, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cắt cỏ ; 2. cái liềm

Xem thêm:

chương [ zhāng , zhàng ]

7AE0, tổng 11 nét, bộ lập 立 (+6 nét), âm 音 (+2 nét)

Nghĩa: 1. chương (sách) ; 2. trật tự mạch lạc ; 3. điều lệ ; 4. con dấu ; 5. huy chương

Quảng Cáo

dothainam