Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+0 nét) (mắt)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30446

UTF-8: E79BAE

UTF-32: 76EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Định nghĩa tiếng Anh: eye; look, see; division, topic; Kangxi radical 109

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: モク ボク さかん

Tiếng Nhật (Kun): ME MANAKO SAKAN

Tiếng Nhật (On): MOKU BOKU

Tiếng Hàn (Latinh): MOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *miuk

Tiếng Việt: mục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trắc [ cè , zè , zhāi ]

5074, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: một bên

Xem thêm:

thi [ shī ]

7D41, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: một loại vải tơ to sợi

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng